Nên mua máy phát điện Denyo 5kva tại đại lý nào?

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi koolsheep, 10/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    426
    Đã được thích:
    0
    Vấn đề đột phá của kỹ thuật tiên tiến làm việc tiêu hao điện năng đang ngày càng 01 tăng cao. Với một quốc gia còn thiếu điện nghiêm trọng như Việt Nam thì sự việc này thật đáng lo lắng. Do đó, việc sử dụng may phat dien denyo là yêu cầu quan trọng hiện nay nhằm cung cấp điện năng liên tục cho những hoạt động sinh hoạt, sản xuất, mua bán. Máy phát điện Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu cùng quí khách hàng những mẫu máy phát điện denyo thông dụng hiện nay.

    Hình ảnh máy phát điện Denyo 10kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc phân phối :
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model TLG-7.5LSK
    Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 6.5 7.5
    Điện áp máy phát điện
    190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482-K3A
    Kiểu động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Rated Output (kW/min-1) 6.8/3000 8.0/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-36 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 26
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.7 2.1
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1220 x 610 x 720
    Trọng lượng (kg) 260
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện TLG-13LSY Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 10.5 13
    Điện áp 190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Yanmar 3TNV70-F
    Kiểu động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh máy phát điện Denyo 60kva 03
    Bore x Stroke (mm) 70 x 74
    Piston Displacement (L) 0.854
    Rated Output (kW/min-1) 12.6/3000 15.4/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-55 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 51
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.8 3.5
    Độ ồn cách 7m (dB) 63 66
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1400 x 690 x 930
    Trọng lượng (kg) 406
     

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với diễn đàn của chúng tôi. Chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!